베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chìm trong bóng tối" (1)
chìm trong bóng tối
영어
구plunged into darkness
Do mất điện nên cả thành phố chìm trong bóng tối.
The entire town was enveloped in darkness due to the blackout.
관련 단어 "chìm trong bóng tối" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chìm trong bóng tối" (2)
Do mất điện nên cả thành phố chìm trong bóng tối.
The entire town was enveloped in darkness due to the blackout.
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
Large-scale attacks plunged many Ukrainian cities into darkness and deprived them of heating systems.
